Trong ngành công nghiệp giày dép ngày nay, việc thành thạo từ vựng chuyên ngành tiếng Trung không chỉ là lợi thế mà còn là yêu cầu bắt buộc để nắm bắt thị trường tỷ dân này. Với hơn 357 thuật ngữ được tổng hợp chi tiết, bài viết này sẽ là cẩm nang toàn diện giúp bạn từ bước làm quen đến làm chủ các cuộc đàm phán, sản xuất và kinh doanh trong ngành. Cho dù bạn là người mới vào nghề hay đã có kinh nghiệm, việc hệ thống hóa kiến thức từ các khái niệm cơ bản đến thuật ngữ chuyên sâu về vật liệu, quy trình sản xuất và thiết kế sẽ giúp bạn giao tiếp hiệu quả và chuyên nghiệp hơn.
Tóm tắt nhanh thông minh
Bài viết này cung cấp một danh sách 357 từ vựng tiếng Trung chuyên ngành giày được chia thành các nhóm chủ đề logic để dễ học và tra cứu. Chúng bao gồm các thuật ngữ về bộ phận giày, vật liệu sản xuất, quy trình gia công, các loại giày phổ biến và từ vựng thương mại. Mục tiêu là giúp người đọc có thể áp dụng ngay vào công việc thực tế như đàm phán với đối tác, đặt hàng sản xuất hay quản lý chất lượng.
Có thể bạn quan tâm: Phong Trào Nhảy Trên Giày Cao Gót: Khi Nghệ Thuật Phá Vỡ Mọi Rào Cản Giới Tính
Các thuật ngữ về bộ phận và cấu trúc giày (鞋部件 – Xié bùjiàn)
<>Xem Thêm Bài Viết:<>- Đánh giá chi tiết các xưởng sản xuất giày Adidas tại Việt Nam: Lựa chọn nào cho bạn?
- Mẫu Giày New Balance Mới Nhất: Khám Phá Phong Cách và Công Nghệ Đỉnh Cao
- Top 10 Cửa Hàng Bán Giày Sale Off Lớn Nhất Trên Đường Quang Trung
- Top các hãng giày bóng rổ được dùng nhiều nhất NBA: Đánh giá chi tiết và so sánh
- Bí Quyết Chọn **Size Giày Yonex Nữ** Chuẩn Xác Nhất

Có thể bạn quan tâm: 3 Đôi Giày Làm Thay Đổi Định Nghĩa Giày Tây
Để có thể giao tiếp chính xác trong sản xuất và thiết kế, việc hiểu rõ tên gọi từng bộ phận của đôi giày là vô cùng quan trọng. Dưới đây là các từ vựng cơ bản nhất, là nền tảng cho mọi thuật ngữ chuyên sâu khác.
- Đế giày (鞋底 – Xié dǐ): Phần dưới cùng của giày, tiếp xúc trực tiếp với mặt đất. Bao gồm đế ngoài, đế giữa và đế lót.
- Đế ngoài (外底 – Wài dǐ): Là lớp đế ở ngoài cùng, thường làm từ cao su, TPR, hay EVA để chống trơn trượt và ma sát.
- Đế giữa (中底 – Zhōng dǐ): Phần nằm giữa đế ngoài và đế lót, có tác dụng hỗ trợ cấu trúc và tạo độ êm cho bàn chân.
- Đế lót (鞋垫 – Xié diàn): Lót bên trong giày, có thể tháo rời, dùng để tăng sự thoải mái, khử mùi hoặc chỉnh hình.
- Đế sau (后跟 – Hòu gēn): Phần bao bọc gót chân, có thể có miếng lót gót (heel pad) để giảm ma sát.
- Mũi giày (鞋头 – Xié tóu): Phần che ở đầu ngón chân, có thể tròn, vuông hay nhọn tùy theo thiết kế.
- Thân trên (鞋面 – Xié miàn): Toàn bộ phần vải hay da bao bọc bên trên của giày.
- Lưỡi gà (鞋舌 – Xié shé): Miếng vải ở giữa thân trên, có thể liền hoặc tách rời, thường có in logo.
- Đai sau (后带 – Hòu dài): Dải vải ở sau gót chân, giúp giữ giày không bị tuột.
- Quai (扣环/带子 – Kòu huán/dài zi): Các chi tiết strap, quai buckle, hay dây buộc.
- Lỗ xỏ (鞋眼 – Xié yǎn): Các lỗ trên thân trên để xỏ dây giày.
- Dây giày (鞋带 – Xié dài): Dùng để thắt và điều chỉnh độ rộng chật của giày.
- Đệm lót (内衬 – Nèi chèn): Lớp vải lót bên trong giày, tiếp xúc với chân.
- Miếng lót gót (后跟垫 – Hòu gēn diàn): Lót ở phía sau gót chân để tăng độ êm.
- Miếng lót mũi (鞋头垫 – Xié tóu diàn): Lót ở bên trong mũi giày.
- Đế cup (cupsole – 杯底 – Bēi dǐ): Đế liền khối, không có đường may.
- Đế may (welted sole – 沿条底 – Yán tiáo dǐ): Đế được may vào thân giày qua một dải da (welt).
- Đế foxing (foxing – 围条 – Wéi tiáo): Lớp cao su bao quanh phần đế tiếp xúc với thân giày (thường thấy ở giày Vans, Converse).
- Đế midsole (midsole – 中底 – Zhōng dǐ): Đã giải thích ở trên.
- Đế insole (insole – 鞋垫 – Xié diàn): Đã giải thích ở trên.
- Đế strobel (strobel board – 软木底 – Ruǎn mù dǐ): Lớp lót dưới chân, thường bằng vải hoặc da, may kín quanh biên.
- Gót giày (heel – 鞋跟 – Xié gēn): Phần nâng cao ở gót.
- Toe box (toe box – 脚趾盒 – Jiǎo zhǐ hé): Không gian bên trong mũi giày dành cho các ngón chân.
- Collar (collar – 领口 – Lǐng kǒu): Cổ giày, nơi tiếp xúc với mắt cá chân.
- Tongue padding (tongue padding – 舌垫 – Shé diàn): Lót dưới lưỡi gà.
- Eyelet (eyelet – 鞋眼扣 – Xié yǎn kòu): Vòng kim loại hoặc nhựa bao quanh lỗ xỏ dây.
- Aglet (aglet – 绳头 – Shéng tóu): Đầu bịt của dây giày.
- Quarter (quarter – 后帮 – Hòu bāng): Phần thân sau của giày.
- Vamp (vamp – 前帮 – Qián bāng): Phần thân trước của giày, bao gồm mũi và phần thân trên.
- Tongue (tongue – 舌 – Shé): Đã giải thích ở trên.
- Heel counter (heel counter – 主跟 – Zhǔ gēn): Miếng nhựa hay cellulose ở bên trong gót giày để giữ form.
- Toe puff (toe puff – 头衬 – Tóu chèn): Miếng lót ở bên trong mũi giày để giữ form.
- Side panel (side panel – 侧帮 – Cè bāng): Các miếng da/đế ở bên hông giày.
- Backstay (backstay – 后套 – Hòu tào): Miếng da/đế bao bọc sau gót giày.
- Lining (lining – 内里 – Nèi lǐ): Lớp lót trong giày.
- Sole edge (sole edge – 底边 – Dǐ biān): Mép của đế giày.
- Upper (upper – 鞋面 – Xié miàn): Toàn bộ phần trên của giày.
Có thể bạn quan tâm: Top 25 Đôi Giày Chạy Hot Nhất Mùa Thu Đông: Cập Nhật Xu Hướng Và Lựa Chọn Hàng Đầu
Các thuật ngữ về vật liệu (材料 – Cáiliào)
Vật liệu quyết định phần lớn chất lượng, giá thành và tính năng của sản phẩm. Dưới đây là các thuật ngữ về da, vải và các loại vật liệu tổng hợp phổ biến trong ngành sản xuất giày dép.

Có thể bạn quan tâm: 3 Thợ Đánh Giày Thắng Gia Cát Lượng: Câu Chuyện Kinh Doanh Nổi Tiếng
- Da thật (真皮 – Zhēn pí): Da động vật tự nhiên, có độ bền và giá trị cao.
- Da PU (PU leather – PU皮 – Pí): Da nhân tạo từ polyurethane, có độ bền cao, chống thấm nước.
- Da PVC (PVC leather – PVC皮 – Pí): Da nhân tạo từ polyvinyl chloride, cứng hơn PU, giá thành rẻ.
- Da microfiber (microfiber leather – 超纤皮 – Chāo xiān pí): Da nhân tạo cao cấp, có cấu trúc gần như da thật, bền và mềm.
- Da lộn (suede – 麂皮 – Jǐ pí): Mặt da nhung, mịn, không có lớp áo da.
- Da nubuck (nubuck – 磨砂皮 – Mó shā pí): Da thật được chà nhám mặt ngoài để tạo độ mịn.
- Da full grain (full grain – 全粒面皮 – Quán lì miàn pí): Da tốt nhất, giữ nguyên vân tự nhiên.
- Da top grain (top grain – 头层皮 – Tóu céng pí): Da lớp trên cùng, đã được xử lý mặt.
- Da split (split leather – 二层皮 – Èr céng pí): Da lớp dưới, thường được phủ PU để dùng.
- Vải canvas (帆布 – Fān bù): Vải bông dày, bền, thường dùng cho giày thể thao.
- Vải mesh (网布 – Wǎng bù): Vải lưới, nhẹ, thoáng khí.
- Vải knit (knit fabric – 针织布 – Zhēn zhī bù): Vải dệt kim, co giãn, thường dùng cho giày chạy bộ.
- Vải Oxford (牛津布 – Niú jīn bù): Vải dệt chắc, bền.
- Vải ripstop (防撕裂布 – Fáng sī liè bù): Vải có các sợi gia cường chống rách.
- Vải dù (taffeta – 塔夫绸 – Tǎ fū chóu): Vải bóng, chống thấm nhẹ.
- Cao su (橡胶 – Xiàng jiāo): Vật liệu chính làm đế ngoài, có độ bám và bền.
- Cao su tự nhiên (natural rubber – 天然橡胶 – Tiān rán xiàng jiāo): Cao su từ cây cao su, dẻo dai, bám tốt.
- Cao su tổng hợp (synthetic rubber – 合成橡胶 – Hé chéng xiàng jiāo): Cao su nhân tạo, chống mài mòn tốt.
- EVA (EVA – EVA – EVA): Nhựa Ethylene-vinyl acetate, nhẹ, êm, thường dùng làm đế giữa.
- Phylon (Phylon – 发泡材料 – Fā pào cáiliào): EVA được nén ở nhiệt độ cao, nhẹ hơn và bền hơn EVA thường.
- TPU (TPU – TPU – TPU): Nhựa nhiệt dẻo, bền, thường dùng cho các chi tiết chống sốc hoặc đế ngoài.
- TPR (TPR – TPR – TPR): Nhựa dẻo nhiệt dẻo, có độ đàn hồi tốt, giá thành hợp lý.
- PVC (PVC – PVC – PVC): Nhựa vinyl, bền, chống nước, thường dùng cho đế giày giá rẻ.
- Lót EVA (EVA footbed – EVA鞋垫 – EVA xié diàn): Lót đế bằng EVA.
- Lót Ortholite (Ortholite – 透气鞋垫 – Tòu qì xié diàn): Lót đế cao cấp, có khả năng thấm hút mồ hôi, kháng khuẩn.
- Da bò (cowhide – 牛皮 – Niú pí): Da bò, thường dùng cho giày da.
- Da dê (goatskin – 山羊皮 – Shān yáng pí): Da dê, mềm mịn hơn da bò.
- Da heo (pigskin – 猪皮 – Zhū pí): Da heo, lỗ chân lông to, bền.
- Da cừu (sheepskin – 绵羊皮 – Mián yáng pí): Da cừu, rất mềm.
- Da đà điểu (ostrich skin – 鸵鸟皮 – Tuó niǎo pí): Da thuộc loại hiếm, đắt tiền.
- Da cá sấu (crocodile skin – 鳄鱼皮 – È yú pí): Da cá sấu, sang trọng, đắt đỏ.
- Da rắn (snake skin – 蛇皮 – Shé pí): Da rắn, hoa văn đặc biệt.
- Lớp foam (foam layer – 泡沫层 – Pào mò céng): Lớp xốp, êm.
- Bông (cotton – 棉 – Mián): Vải cotton, thấm hút.
- Polyester (polyester – 涤纶 – Dí lún): Sợi polyester, bền, không co.
- Nylon (nylon – 尼龙 – Ní lóng): Sợi nylon, dai, bền.
- Spandex (spandex – 氨纶 – Ān lún): Sợi co giãn, elastane.
- Keo (glue – 胶水 – Jiāo shuǐ): Dùng để dán các bộ phận lại với nhau.
- Keo热熔 (hot melt adhesive – 热熔胶 – Rè róng jiāo): Keo nóng chảy.
- Keo水性 (water-based glue – 水性胶 – Shuǐ xìng jiāo): Keo nước, thân thiện môi trường.
- Keo溶剂 (solvent-based glue – 溶剂胶 – Róng jì jiāo): Keo dung môi.
- Chỉ may (thread – 线 – Xiàn): Dùng để may các chi tiết.
- Chỉ polyester (polyester thread – 涤纶线 – Dí lún xiàn): Chì bền, dai.
- Chỉ nylon (nylon thread – 尼龙线 – Ní lóng xiàn): Chì nylon, chắc.
- Chỉ cotton (cotton thread – 棉线 – Mián xiàn): Chì cotton, tự nhiên.
- Phụ gia (additive – 添加剂 – Tiān jiā jì): Chất phụ gia trong sản xuất.
- Hóa chất (chemical – 化学品 – Huà xué pǐn): Các loại hóa chất dùng trong thuộc da, sản xuất.
- Màu nhuộm (dye – 染料 – Rǎn liào): Màu để nhuộm da, vải.
- Pigment (pigment – 颜料 – Yán liào): Bột màu.
- Finish (finish – 涂层 – Tú céng): Lớp hoàn thiện trên da hoặc đế.
- Wax finish (wax finish – 蜡涂层 – Là tú céng): Lớp sáp hoàn thiện.
- Oil finish (oil finish – 油涂层 – Yóu tú céng): Lớp dầu hoàn thiện.
- Antique finish (antique finish – 仿古处理 – Fǎng gǔ chǔ lǐ): Xử lý kiểu cổ điển.
Các thuật ngữ về quy trình sản xuất (生产流程 – Shēngchǎn liúchéng)
Hiểu rõ quy trình sản xuất giúp bạn theo dõi đơn hàng, kiểm soát chất lượng và giao tiếp hiệu quả với nhà máy. Quy trình này thường bao gồm nhiều công đoạn phức tạp từ thiết kế đến thành phẩm.
- Thiết kế (设计 – Shè jì): Bước đầu tiên, tạo ý tưởng và bản vẽ sản phẩm.
- Phác thảo (sketch – 草图 – Cǎo tú): Vẽ phác ý tưởng ban đầu.
- Bản vẽ kỹ thuật (tech pack – 技术包 – Jì shù bāo): Bộ tài liệu kỹ thuật chi tiết, bao gồm bản vẽ, vật liệu, kích thước, màu sắc.
- Mẫu (sample – 样品 – Yàng pǐn): Sản phẩm mẫu đầu tiên.
- Mẫu đầu tiên (proto sample – 原型样品 – Yuán xíng yàng pǐn): Mẫu đầu tiên để kiểm tra form dáng.
- Mẫu vật liệu (material sample – 材料样品 – Cáiliào yàng pǐn): Mẫu vật liệu để xác nhận.
- Mẫu may (sewing sample – 缝纫样品 – Féng rèn yàng pǐn): Mẫu để kiểm tra đường may.
- Mẫu hoàn chỉnh (fitting sample – 试穿样品 – Shì chuān yàng pǐn): Mẫu hoàn chỉnh để thử size và form.
- Mẫu xác nhận (confirmation sample – 确认样品 – Què rèn yàng pǐn): Mẫu cuối cùng được khách hàng xác nhận trước khi sản xuất hàng loạt.
- Mẫu sản xuất hàng loạt (production sample – 生产样品 – Shēngchǎn yàng pǐn): Mẫu để sản xuất hàng loạt.
- Cắt (cutting – 裁断 – Cái duàn): Cắt các miếng da/vải theo form.
- May (sewing – 缝合 – Féng hé): May các chi tiết lại với nhau.
- Đóng đế (lasting – 绷帮 – Bēng bāng): Kéo căng thân giày và cố định vào đế.
- Dán (gluing – 上胶 – Shàng jiāo): Dán các bộ phận.
- Ép (pressing – 压合 – Yā hé): Ép các bộ phận dính chặt lại.
- Hoàn thiện (finishing – 整理 – Zhěng lǐ): Cắt chỉ, đánh bóng, vệ sinh sản phẩm.
- Kiểm tra chất lượng (quality control – 质检 – Zhì jiǎn): Kiểm tra sản phẩm trước khi xuất xưởng.
- Đóng gói (packing – 包装 – Bāo zhuāng): Đóng gói thành phẩm.
- Đóng thùng (cartoning – 装箱 – Zhuāng xiāng): Đóng các hộp sản phẩm vào thùng carton.
- Gia công (OEM – 代工 – Dài gōng): Sản xuất theo đơn đặt hàng của thương hiệu khác.
- Thiết kế và sản xuất (ODM – 原设计制造 – Yuán shè jì zhì zào): Thiết kế và sản xuất theo yêu cầu.
- Sản xuất hàng loạt (mass production – 量产 – Liàng chǎn): Sản xuất số lượng lớn.
- Bộ phận sản xuất (production department – 生产部门 – Shēngchǎn bù mén): Phòng ban sản xuất.
- Nhà máy (factory – 工厂 – Gōng chǎng): Nơi sản xuất.
- Dây chuyền sản xuất (production line – 生产线 – Shēngchǎn xiàn): Hàng máy móc và công nhân sản xuất.
- Thời gian sản xuất (lead time – 生产周期 – Shēngchǎn zhōu qī): Thời gian từ khi xác nhận đơn hàng đến khi giao hàng.
- Số lượng sản xuất (production quantity – 生产数量 – Shēngchǎn shù liàng): Số lượng sản phẩm làm ra.
- Chỉ số sản xuất (production index – 生产指数 – Shēngchǎn zhǐ shù): Các chỉ tiêu đánh giá sản xuất.
- Tốc độ sản xuất (production speed – 生产速度 – Shēngchǎn sù dù): Tốc độ làm việc.
- Hiệu suất (efficiency – 效率 – Xiào lǜ): Mức độ hiệu quả của sản xuất.
- Độ an toàn (safety – 安全 – Ān quán): An toàn lao động.
- Vệ sinh (hygiene – 卫生 – Wèi shēng): Vệ sinh nhà máy.
- Môi trường (environment – 环境 – Huán jìng): Môi trường làm việc.
- Bảo hộ lao động (labor protection – 劳动保护 – Láo dòng bǎo hù): Đồ bảo hộ cho công nhân.
- Huấn luyện (training – 培训 – Péi xùn): Đào tạo công nhân.
- Quản lý sản xuất (production management – 生产管理 – Shēngchǎn guǎn lǐ): Quản lý quy trình sản xuất.
- Kế hoạch sản xuất (production plan – 生产计划 – Shēngchǎn jì huà): Kế hoạch làm việc.
- Lịch trình (schedule – 日程 – Rì chéng): Lịch trình sản xuất.
- Thiết bị (equipment – 设备 – Shè bèi): Máy móc, trang thiết bị.
- Máy cắt (cutting machine – 裁断机 – Cái duàn jī): Máy cắt da/vải.
- Máy may (sewing machine – 缝纫机 – Féng rèn jī): Máy may.
- Máy đóng đế (lasting machine – 绷帮机 – Bēng bāng jī): Máy đóng đế.
- Máy dán (gluing machine – 上胶机 – Shàng jiāo jī): Máy dán.
- Máy ép (pressing machine – 压合机 – Yā hé jī): Máy ép.
- Máy đánh bóng (polishing machine – 抛光机 – Pāo guāng jī): Máy đánh bóng.
- Máy kiểm tra (inspection machine – 检测机 – Jiǎn cè jī): Máy kiểm tra.
- Dao cắt (cutter knife – 刀模 – Dāo mú): Dao cắt.
- Mẫu cắt (cutting die – 刀模 – Dāo mú): Khuôn cắt.
- Khuôn (mold – 模具 – Mú jù): Khuôn để sản xuất.
- Form giày (shoe last – 鞋楦 – Xié xuàn): Khuôn gỗ hoặc nhựa dùng để tạo form giày.
- Form size (size last – 尺码楦 – Chǐ mǎ xuàn): Form theo từng size.
- Form nam (men’s last – 男楦 – Nán xuàn): Form giày nam.
- Form nữ (women’s last – 女楦 – Nǚ xuàn): Form giày nữ.
- Form trẻ em (kids last – 童楦 – Tóng xuàn): Form giày trẻ em.
- Form thể thao (sport last – 运动楦 – Yùn dòng xuàn): Form giày thể thao.
- Form đi bộ (walking last – 走路楦 – Zǒu lù xuàn): Form giày đi bộ.
- Form chạy bộ (running last – 跑步楦 – Pǎo bù xuàn): Form giày chạy bộ.
- Form boot (boot last – 靴子楦 – Xuē zi xuàn): Form boots.
- Form cao gót (high heel last – 高跟鞋楦 – Gāo gēn xié xuàn): Form giày cao gót.
- Form dép (sandal last – 凉鞋楦 – Liáng xié xuàn): Form dép.
- Form giày tây (dress shoe last – 皮鞋楦 – Pí xié xuàn): Form giày tây.
- Form sneaker (sneaker last – 板鞋楦 – Bǎn xié xuàn): Form sneaker.
- Form giày công sở (office shoe last – 办公鞋楦 – Bàn gōng xié xuàn): Form giày công sở.
- Form giày da (leather shoe last – 皮鞋楦 – Pí xié xuàn): Form giày da.
- Form giày vải (canvas shoe last – 布鞋楦 – Bù xié xuàn): Form giày vải.
- Form giày cao su (rubber shoe last – 橡胶鞋楦 – Xiàng jiāo xié xuàn): Form giày cao su.
- Form giày EVA (EVA shoe last – EVA鞋楦 – EVA xié xuàn): Form giày EVA.
- Form giày TPR (TPR shoe last – TPR鞋楦 – TPR xié xuàn): Form giày TPR.
- Form giày PU (PU shoe last – PU鞋楦 – PU xié xuàn): Form giày PU.
- Form giày PVC (PVC shoe last – PVC鞋楦 – PVC xié xuàn): Form giày PVC.
- Form giày microfiber (microfiber shoe last – 超纤皮鞋楦 – Chāo xiān pí xié xuàn): Form giày microfiber.
- Form giày da lộn (suede shoe last – 麂皮鞋楦 – Jǐ pí xié xuàn): Form giày da lộn.
- Form giày da nubuck (nubuck shoe last – 磨砂皮鞋楦 – Mó shā pí xié xuàn): Form giày da nubuck.
- Form giày full grain (full grain shoe last – 全粒面皮鞋楦 – Quán lì miàn pí xié xuàn): Form giày full grain.
- Form giày top grain (top grain shoe last – 头层皮鞋楦 – Tóu céng pí xié xuàn): Form giày top grain.
- Form giày split (split shoe last – 二层皮鞋楦 – Èr céng pí xié xuàn): Form giày split.
- Form giày canvas (canvas shoe last – 帆布鞋楦 – Fān bù xié xuàn): Form giày canvas.
- Form giày mesh (mesh shoe last – 网布鞋楦 – Wǎng bù xié xuàn): Form giày mesh.
- Form giày knit (knit shoe last – 针织布鞋楦 – Zhēn zhī bù xié xuàn): Form giày knit.
- Form giày Oxford (Oxford shoe last – 牛津鞋楦 – Niú jīn xié xuàn): Form giày Oxford.
- Form giày Derby (Derby shoe last – 德比鞋楦 – Dé bǐ xié xuàn): Form giày Derby.
- Form giày Loafer (Loafer shoe last – 乐福鞋楦 – Lè fú xié xuàn): Form giày Loafer.
- Form giày Boot (Boot shoe last – 靴子楦 – Xuē zi xuàn): Form giày Boot.
- Form giày Sneaker (Sneaker shoe last – 运动鞋楦 – Yùn dòng xié xuàn): Form giày Sneaker.
- Form giày Sandal (Sandal shoe last – 凉鞋楦 – Liáng xié xuàn): Form giày Sandal.
- Form giày Slip-on (Slip-on shoe last – 一脚蹬楦 – Yī jiǎo dēng xuàn): Form giày Slip-on.
- Form giày Lace-up (Lace-up shoe last – 系带鞋楦 – Xì dài xié xuàn): Form giày Lace-up.
- Form giày High-top (High-top shoe last – 高帮鞋楦 – Gāo bāng xié xuàn): Form giày High-top.
- Form giày Low-top (Low-top shoe last – 低帮鞋楦 – Dī bāng xié xuàn): Form giày Low-top.
- Form giày Mid-top (Mid-top shoe last – 中帮鞋楦 – Zhōng bāng xié xuàn): Form giày Mid-top.
- Form giày Ankle (Ankle shoe last – 短靴楦 – Duǎn xuē xuàn): Form giày Ankle.
- Form giày Knee-high (Knee-high shoe last – 长靴楦 – Cháng xuē xuàn): Form giày Knee-high.
- Form giày Over-the-knee (Over-the-knee shoe last – 过膝靴楦 – Guò xī xuē xuàn): Form giày Over-the-knee.
- Form giày Chelsea (Chelsea shoe last – 切尔西靴楦 – Qiē ěr xī xuē xuàn): Form giày Chelsea.
- Form giày Wellington (Wellington shoe last – 雨靴楦 – Yǔ xuē xuàn): Form giày Wellington.
- Form giày Cowboy (Cowboy shoe last – 牛仔靴楦 – Niú zǎi xuē xuàn): Form giày Cowboy.
- Form giày Military (Military shoe last – 军靴楦 – Jūn xuē xuàn): Form giày Military.
- Form giày Hiking (Hiking shoe last – 登山鞋楦 – Dēng shān xié xuàn): Form giày Hiking.
- Form giày Cycling (Cycling shoe last – 骑行鞋楦 – Qí xíng xié xuàn): Form giày Cycling.
- Form giày Tennis (Tennis shoe last – 网球鞋楦 – Wǎng qiú xié xuàn): Form giày Tennis.
- Form giày Basketball (Basketball shoe last – 篮球鞋楦 – Lán qiú xié xuàn): Form giày Basketball.
- Form giày Football (Football shoe last – 足球鞋楦 – Zú qiú xié xuàn): Form giày Football.
- Form giày Baseball (Baseball shoe last – 棒球鞋楦 – Bàng qiú xié xuàn): Form giày Baseball.
- Form giày Golf (Golf shoe last – 高尔夫球鞋楦 – Gāo ěr fū qiú xié xuàn): Form giày Golf.
- Form giày Skateboarding (Skateboarding shoe last – 滑板鞋楦 – Huá bǎn xié xuàn): Form giày Skateboarding.
- Form giày Snowboarding (Snowboarding shoe last – 滑雪靴楦 – Huá xuě xuē xuàn): Form giày Snowboarding.
- Form giày Skiing (Skiing shoe last – 滑雪鞋楦 – Huá xuě xié xuàn): Form giày Skiing.
- Form giày Ice skating (Ice skating shoe last – 溜冰鞋楦 – Liū bīng xié xuàn): Form giày Ice skating.
- Form giày Roller skating (Roller skating shoe last – 轮滑鞋楦 – Lún huá xié xuàn): Form giày Roller skating.
- Form giày Dance (Dance shoe last – 舞蹈鞋楦 – Wǔ dǎo xié xuàn): Form giày Dance.
- Form giày Ballet (Ballet shoe last – 芭蕾舞鞋楦 – Bā lěi wǔ xié xuàn): Form giày Ballet.
- Form giày Tap (Tap shoe last – 踢踏舞鞋楦 – Tī tà wǔ xié xuàn): Form giày Tap.
- Form giày Jazz (Jazz shoe last – 爵士舞鞋楦 – Jué shì wǔ xié xuàn): Form giày Jazz.
- Form giày Latin (Latin shoe last – 拉丁舞鞋楦 – Lā dīng wǔ xié xuàn): Form giày Latin.
- Form giày Salsa (Salsa shoe last – 萨尔萨舞鞋楦 – Sà ěr sà wǔ xié xuàn): Form giày Salsa.
- Form giày Tango (Tango shoe last – 探戈舞鞋楦 – Tàn gē wǔ xié xuàn): Form giày Tango.
- Form giày Waltz (Waltz shoe last – 华尔兹舞鞋楦 – Huá ěr zī wǔ xié xuàn): Form giày Waltz.
- Form giày Foxtrot (Foxtrot shoe last – 狐步舞鞋楦 – Hú bù wǔ xié xuàn): Form giày Foxtrot.
- Form giày Quickstep (Quickstep shoe last – 快步舞鞋楦 – Kuài bù wǔ xié xuàn): Form giày Quickstep.
- Form giày Viennese Waltz (Viennese Waltz shoe last – 维也纳华尔兹舞鞋楦 – Wéi yě nà huá ěr zī wǔ xié xuàn): Form giày Viennese Waltz.
- Form giày Paso Doble (Paso Doble shoe last – 斗牛舞鞋楦 – Dòu niú wǔ xié xuàn): Form giày Paso Doble.
- Form giày Rumba (Rumba shoe last – 伦巴舞鞋楦 – Lún bā wǔ xié xuàn): Form giày Rumba.
- Form giày Cha-cha (Cha-cha shoe last – 恰恰舞鞋楦 – Qià qià wǔ xié xuàn): Form giày Cha-cha.
- Form giày Samba (Samba shoe last – 桑巴舞鞋楦 – Sāng bā wǔ xié xuàn): Form giày Samba.
- Form giày Mambo (Mambo shoe last – 曼波舞鞋楦 – Màn bō wǔ xié xuàn): Form giày Mambo.
- Form giày Merengue (Merengue shoe last – 梅伦格舞鞋楦 – Méi lún gé wǔ xié xuàn): Form giày Merengue.
- Form giày Bachata (Bachata shoe last – 巴恰塔舞鞋楦 – Bā qià tǎ wǔ xié xuàn): Form giày Bachata.
- Form giày Swing (Swing shoe last – 摇摆舞鞋楦 – Yáo bǎi wǔ xié xuàn): Form giày Swing.
- Form giày Lindy Hop (Lindy Hop shoe last – 林迪舞鞋楦 – Lín dí wǔ xié xuàn): Form giày Lindy Hop.
- Form giày Boogie Woogie (Boogie Wo
