Việc xác định đúng mã HS code (Harmonized System code) cho các sản phẩm giày dép không chỉ là yêu cầu bắt buộc trong quy trình thông quan mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến thuế suất, quy trình kiểm tra chất lượng và tính hợp pháp của lô hàng. Với sự thay đổi liên tục của các biểu thuế và quy định hải quan, nhiều doanh nghiệp vẫn gặp khó khăn trong việc cách chuyển đổi HS code ngành giày dép một cách chính xác. Bài viết này sẽ cung cấp một hướng dẫn toàn diện, giúp bạn phân loại sản phẩm dựa trên nguyên liệu, cấu trúc và mục đích sử dụng.
Có thể bạn quan tâm: Cách Bảo Vệ Cột Sống Khi Đi Giày Cao Gót: 10 Nguyên Tắc Vàng Cho Sức Khỏe Bền Lâu
Tóm tắt quy trình thực hiện
Để xác định mã HS code chính xác cho giày dép, bạn cần tuân theo quy trình 4 bước cơ bản sau:
- Xác định chất liệu cấu thành: Phân biệt giày làm từ da thật, da giả (PU/PVC), vải, cao su, plastic hay các vật liệu kết hợp.
- Phân loại theo cấu trúc: Đánh giá xem sản phẩm có đế cứng (sole rigid) hay đế mềm (sole flexible), có quai hay không, và độ che phủ của upper.
- Tham khảo biểu thuế: Tra cứu biểu thuế nhập khẩu (thường là theo hệ thống 8 chữ số tại Việt Nam) để tìm mã số phù hợp.
- Kiểm tra điều kiện bổ sung: Xác định xem sản phẩm có thuộc diện kiểm tra chất lượng (quốc gia sản xuất, nguyên liệu) hay không.
Tìm hiểu hệ thống HS code ngành giày dép
Hệ thống HS code được xây dựng dựa trên nguyên tắc phân loại từ tổng quát đến chi tiết. Đối với ngành giày dép (thuộc chương 64 trong hệ thống Harmonized System), mã số thường dao động từ 4 đến 10 chữ số. Việc chuyển đổi HS code đòi hỏi sự hiểu biết sâu về các dòng sản phẩm cụ thể.
Phân loại theo độ che phủ của Upper (Phần trên của giày)
Một trong những yếu tố quan trọng nhất để xác định HS code là độ che phủ của phần upper so với mắt cá chân.
<>Xem Thêm Bài Viết:<>- Chọn giày đá bóng sân bê tông đúng cách bảo vệ đôi chân
- Khám Phá Sức Hút Giày Thể Thao Nam Nike Air Max
- Chân To Có Nên Đi Giày Cao Gót? Hướng Dẫn Toàn Tập Từ Chuyên Gia
- Đánh Giá Chi Tiết Top 5 Cửa Hàng Giày Juno Tại Thủ Dầu Một Bình Dương
- Xu Hướng Mẫu Giày Nam Đẹp 2024: Phong Cách Nổi Bật
- Giày che phủ mắt cá chân (Covering ankle): Các sản phẩm có phần upper kéo dài lên che phủ cả mắt cá chân thường thuộc nhóm có mã số khác biệt so với giày thấp cổ. Ví dụ, giày boots thường có mã số cụ thể hơn giày thể thao thông thường.
- Giày không che phủ mắt cá chân: Các loại giày lười, giày thể thao低 cổ (low-cut) thường được phân loại dựa trên chất liệu upper và đế.
Phân loại theo chất liệu Upper (Phần trên)

Có thể bạn quan tâm: Cách Chọn Giày Hợp Lý Cho Trang Phục: Hướng Dẫn Chi Tiết Từ A-z
Chất liệu làm phần upper là yếu tố quyết định lớn nhất đến mã HS code:
- Da thật (Leather): Các sản phẩm làm từ da động vật (bò, dê, heo…) thường có mã số riêng biệt, ví dụ: 6403 (Giày dép có đế cao su, plastic, da hoặc bìa cứng và upper bằng da thật).
- Da giả/合成革 (PU, PVC, Synthetic leather): Các sản phẩm này thường thuộc nhóm 6402 hoặc 6404, tùy thuộc vào cấu trúc đế.
- Vải (Textile): Giày dép làm từ vải (cotton, polyester, nylon…) thường thuộc nhóm 6404 hoặc 6405.
- Cao su/Plastic: Các loại dép xốp, dép tông thường thuộc nhóm 6402 (nếu upper là plastic) hoặc 6401 (nếu là dép bảo hộ).
Phân loại theo loại đế (Sole)
Cấu trúc đế cũng là tiêu chí quan trọng:
- Đế cứng (Rigid Sole): Thường là đế gỗ, đế da hoặc đế có độ cứng cao. Chúng thường thuộc nhóm 6403 hoặc 6405.
- Đế mềm (Flexible Sole): Đế cao su, đế EVA, đế TPR (Thermoplastic Rubber) là phổ biến nhất. Chúng thường thuộc nhóm 6402 hoặc 6404.
Bảng tra cứu HS code ngành giày dép phổ biến (Mã 8 số tại Việt Nam)
Dưới đây là bảng tóm tắt các mã HS code phổ biến nhất để bạn tham khảo khi thực hiện chuyển đổi HS code ngành giày dép. Lưu ý rằng đây là mã theo hệ thống 8 số (tại Việt Nam), 4 số đầu là mã quốc tế, 4 số sau là chi tiết trong nước.
Nhóm 1: Giày dép làm từ Da thật (Upper là da thật)
- 6403.12.00: Giày dép có upper bằng da thật, đế cao su, plastic, da hoặc bìa cứng (trừ dép quai da, dép tông).
- Cụ thể hơn:
- 6403.12.10: Giày thể thao.
- 6403.12.90: Các loại khác (giày da thời trang, giày công sở…).
- 6403.20.00: Giày dép có upper bằng da thật, đế da (dép quai da, dép đi trong nhà).
- 6403.40.00: Giày dép có upper bằng da thật, đế cao su, plastic hoặc da (trừ dép quai da), không che phủ mắt cá chân (thường là giày lười, giày mọi).
- 6403.51.00: Giày dép có upper bằng da thật, đế da, che phủ mắt cá chân (giày boots da thật).
- 6403.59.00: Giày dép có upper bằng da thật, đế cao su, plastic hoặc bìa cứng, che phủ mắt cá chân (giày boots da, giày cao gót da).
Nhóm 2: Giày dép làm từ Da giả/Synthetics (Upper là PU, PVC, Simili)
- 6402.12.00: Giày dép có upper bằng plastic, cao su hoặc da giả, đế cao su hoặc plastic (trừ dép quai, dép tông).
- Cụ thể hơn:
- 6402.12.10: Giày thể thao.
- 6402.12.90: Các loại khác.
- 6402.20.00: Giày dép có upper là chất dẻo (plastic), cao su, da giả, dép quai (dép xăng đan, dép lê).
- 6402.30.00: Giày dép có upper là chất dẻo (plastic), cao su, da giả, che phủ mắt cá chân (giày boots giả da).
- 6402.91.00: Giày dép có upper là chất dẻo (plastic), cao su, da giả, không che phủ mắt cá chân (giày cao gót giả da, giày lười giả da).
Nhóm 3: Giày dép làm từ Vải (Upper là Textile)
- 6404.11.00: Giày dép có upper bằng vải, đế cao su hoặc plastic, có khối lượng đế không quá 1.000g/đôi (giày thể thao vải, giày vải thời trang).
- 6404.19.00: Giày dép có upper bằng vải, đế cao su hoặc plastic, có khối lượng đế vượt quá 1.000g/đôi (giày vải dày, giày boot vải).
- 6404.20.00: Giày dép có upper bằng vải, đế da hoặc đế bìa cứng (dép vải đế da).
Nhóm 4: Các loại dép đặc thù (Dép tông, dép xốp)
- 6402.99.90: Dép tông, dép xốp (dép xốp có quai chữ Y) làm từ plastic hoặc cao su.
- 6402.30.00: Dép xăng đan (dép có nhiều quai) làm từ plastic hoặc cao su.
Quy trình chuyển đổi HS code chi tiết cho doanh nghiệp

Có thể bạn quan tâm: Cách Check Mã Giày Nike Air Max 97 Chuẩn Xác Nhất Cho Người Mới
Để thực hiện cách chuyển đổi HS code ngành giày dép một cách bài bản, bạn cần thực hiện các bước sau:
Bước 1: Thu thập thông tin sản phẩm (Product Specification)
Trước khi tra cứu, bạn cần có đầy đủ thông tin kỹ thuật của sản phẩm:
- Chất liệu Upper: Da thật (loại da nào?), Da PU/PVC, Vải (loại sợi nào?), Cao su/Plastic.
- Chất liệu Đế: Đế EVA, Đế TPR, Đế cao su lưu hóa, Đế gỗ, Đế da.
- Cấu trúc: Có che phủ mắt cá chân hay không? Có quai không? Kiểu dáng (giày thể thao, giày công sở, dép xăng đan).
- Mục đích sử dụng: Giày thể thao, giày bảo hộ, giày thời trang, dép đi trong nhà.
Bước 2: Áp dụng quy tắc phân loại (Interpretation Rules)
Áp dụng các quy tắc phân loại hàng hóa theo hệ thống HS:
- Quy tắc 1 (Rule 1): Phân loại theo tên và mô tả trong biểu thuế.
- Quy tắc 3 (Rule 3): Khi hàng hóa phức hợp (ví dụ: upper là vải nhưng có gắn miếng da trang trí), cần xác định vật liệu nào cấu thành phần chủ yếu của upper.
- Quy tắc 6 (Rule 6): Xác định cấp độ chi tiết của mã số (từ 4 chữ số lên 6 hoặc 8 chữ số).
Bước 3: Tra cứu biểu thuế
Sử dụng công cụ tra cứu biểu thuế của Tổng cục Hải quan hoặc các phần mềm quản lý hải quan.
- Nhập các từ khóa mô tả sản phẩm (ví dụ: “Giày vải đế cao su”, “Dép da thật”).
- So sánh mô tả trong biểu thuế với sản phẩm của bạn.
Bước 4: Tham khảo ý kiến chuyên gia hoặc Văn phòng Hải quan
Nếu sản phẩm của bạn có cấu trúc phức tạp (ví dụ: giày thể thao có kết hợp nhiều vật liệu, giày có công nghệ đặc biệt), cách tốt nhất là:

Có thể bạn quan tâm: Cách Check Giày Nike Air Max 97 Rep Chuẩn Xác Nhất Cho Người Mới
- Xin ý kiến tư vấn từ đại lý hải quan: Họ có kinh nghiệm xử lý nhiều lô hàng thực tế.
- Tham khảo các bản án lệ hoặc công văn hải quan: Tìm kiếm các công văn trả lời về HS code cho sản phẩm tương tự.
- Xin trước thông tin hải quan (Binding Tariff Information – BTI): Nếu bạn nhập khẩu số lượng lớn, bạn có thể xin công văn BTI từ cơ quan hải quan để được xác nhận mã HS code cụ thể, giúp tránh rủi ro sau này.
Những lưu ý quan trọng khi chuyển đổi HS code ngành giày dép
Khi thực hiện cách chuyển đổi HS code ngành giày dép, bạn cần lưu ý các điểm sau để tránh sai sót:
- Độ bền của đế (Sole durability): Một số quy định phân biệt giữa đế “bìa cứng” (vải ép cứng) và đế gỗ hoặc đế plastic. Cần kiểm tra kỹ đặc điểm này.
- Da thật vs Da giả: Đây là điểm sai sót phổ biến nhất. Da thật (genuine leather) phải được kiểm tra kỹ, đôi khi cần test hóa học. Nếu khai báo sai từ da thật sang da giả (hoặc ngược lại) sẽ bị xử phạt nặng do chênh lệch thuế suất.
- Giày thể thao (Sports footwear): Các loại giày chạy bộ, giày đá bóng, giày tennis thường có mã số riêng (ví dụ: 6402.12.10 hoặc 6403.12.10) tách biệt với giày thời trang thông thường.
- Giày bảo hộ lao động: Nếu là giày có mũi thép, đế chống đinh, cần kiểm tra xem có thuộc diện miễn giảm thuế hay kiểm tra đặc biệt không. Mã HS code thường là 6402.30.00 hoặc 6403.59.90 tùy chất liệu.
- Dép đi trong nhà: Dép lê, dép cói thường có mã số khác với dép đi ngoài trời.
Cập nhật quy định mới về nhãn mác và chất lượng
Việc chuyển đổi HS code không chỉ dừng lại ở mã số mà còn liên quan đến quy định quản lý chất lượng. Theo quy định mới:
- Nhãn mác: Giày dép nhập khẩu hoặc sản xuất trong nước bắt buộc phải có nhãn mác ghi rõ chất liệu (upper, lining, sole), kích cỡ và nơi sản xuất.
- Quy chuẩn kỹ thuật: Giày dép trẻ em và giày dép người lớn đều có quy chuẩn kỹ thuật quốc gia (QCVN) về hàm lượng formaldehyde, kim loại nặng, và độ bền màu. Việc khai báo HS code đúng giúp cơ quan quản lý áp dụng đúng quy chuẩn kiểm tra.
Kết luận
Việc cách chuyển đổi HS code ngành giày dép chính xác là một quá trình đòi hỏi sự tỉ mỉ và cập nhật thông tin liên tục. Bằng cách xác định rõ chất liệu upper, cấu trúc đế và độ che phủ của sản phẩm, bạn có thể tìm ra mã số phù hợp nhất.
Lời khuyên cuối cùng cho các doanh nghiệp là luôn tham khảo biểu thuế最新 (mới nhất) từ Tổng cục Hải quan và khi cần thiết, hãy liên hệ với các chuyên gia hải quan hoặc đại lý uy tín. Việc đầu tư thời gian để xác định đúng mã HS code ngay từ đầu sẽ giúp bạn tiết kiệm chi phí thuế, rút ngắn thời gian thông quan và đảm bảo tuân thủ pháp luật. Để cập nhật thêm các thông tin về xu hướng giày dép và kiến thức thời trang, bạn có thể truy cập website giayhaanh.vn.
